lềnh lệch
Định nghĩa
Tính từ: - Ở trạng thái không cân bằng, nghiêng ngả, không đều: "lềnh lệch" mô tả sự vật ở tư thế không vững vàng, một bên cao một bên thấp, hoặc chuyển động không ổn định, thường dùng cho đồ vật, cơ thể hoặc tư thế. - Không ngay ngắn, không thẳng hàng: Chỉ sự sắp xếp, bố trí hoặc hình dáng không đều đặn, lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
- (Cái bàn không cân bằng, một bên cao một bên thấp, gây khó khăn khi viết.)
- (Anh ta bước đi không vững, nghiêng ngả vì say.)
- (Những bức ảnh treo không ngay ngắn, không thẳng hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lềnh lệch" trong văn miêu tả: Dùng để gợi tả trạng thái chao đảo, mất thăng bằng về mặt vật lý hoặc tinh thần.
- Cảm giác lềnh lệch sau cơn sốt khiến cô ấy mệt mỏi. (Cảm giác chao đảo, không vững vàng trong người sau khi ốm.)
- "lềnh lệch" với nghĩa bóng: (hiếm) Chỉ sự bất ổn, không đồng đều trong trạng thái tâm lý hoặc công việc.
- Công việc của anh ấy cứ lềnh lệch, lúc tốt lúc xấu. (Công việc không ổn định, thay đổi thất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Lệch (tính từ): không thẳng, không đúng vị trí, nghiêng về một bên.
- Bức tranh bị lệch khỏi trục chính. (Bức tranh không thẳng với khung.)
- Lềnh bềnh (tính từ): trôi nổi, không ổn định trên mặt nước, thường dùng cho vật nhẹ.
- Chiếc thuyền lềnh bềnh trên sóng. (Thuyền trôi nổi nhẹ nhàng trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Nghiêng ngả: ở tư thế không vững, dễ đổ.
- Chênh vênh: ở vị trí cao, không bằng phẳng, dễ mất thăng bằng.
- Lỏng lẻo: không chặt chẽ, không ổn định (thường dùng cho kết cấu, liên kết).
Thành ngữ liên quan
- Lềnh lệch như say: trạng thái đi đứng, tư thế không vững như người say rượu.
- Anh ta bước ra cửa lềnh lệch như say. (Anh ta đi không vững, giống như đang say rượu.)